非槓桿化

fēi gàng gǎn huà phi cống can hóa

Hán Việt: phi cống can hóa · Pinyin: fēi gàng gǎn huà

Tổng quan

giảm đòn bẩy (tức là trả bớt một phần khoản vay có đòn bẩy)

Cấu tạo: (phi) + (cống) + (can) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giảm đòn bẩy (tức là trả bớt một phần khoản vay có đòn bẩy)

Eng

  • CC-CEDICT deleveraging (i.e. paying off part of a leverage loan)
  • Cihui deleveraging (i.e. paying off part of a leverage loan)