非標準語 phi tiêu chuẩn ngữ Hán Việt: phi tiêu chuẩn ngữ Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 語 (ngữ)Hán Việtphi tiêu chuẩn ngữCấu tạo非 + 標 + 準 + 語 · phi + tiêu + chuẩn + ngữ nghĩa thành phần: phi + tiêu + chuẩn + ngữ Nghĩa EngCihui 非標準語 ēibiāozhǔnyǔ attr. <lg.> nonstandard