非業之作 fēi yè zhī zuò · phi nghiệp chi tác Hán Việt: phi nghiệp chi tác · Pinyin: fēi yè zhī zuò Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 業 (nghiệp) + 之 (chi) + 作 (tác)Pinyinfēi yè zhī zuòHán Việtphi nghiệp chi tácCấu tạo非 + 業 + 之 + 作 · phi + nghiệp + chi + tác nghĩa thành phần: phi + nghiệp + chi + tác