非標設備 fēi biāo shè bèi · phi tiêu thiết bị Hán Việt: phi tiêu thiết bị · Pinyin: fēi biāo shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 標 (tiêu) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyinfēi biāo shè bèiHán Việtphi tiêu thiết bịCấu tạo非 + 標 + 設 + 備 · phi + tiêu + thiết + bị nghĩa thành phần: phi + tiêu + thiết + bị