非正式地

phi chánh thức địa

Hán Việt: phi chánh thức địa

Tổng quan

thân mật, thân tình trạng từ, xem officious xem unofficial

Cấu tạo: (phi) + (chánh) + (thức) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân mật, thân tình trạng từ, xem officious xem unofficial