非此即彼
phi thử tức bỉ
Hán Việt: phi thử tức bỉ · Pinyin: fēi cǐ jí bǐ
Tổng quan
hoặc cái này hoặc cái kia | một trong hai
Nghĩa
Việt
- Cihui hoặc cái này hoặc cái kia | một trong hai
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 非:不是;此:这个;即:便是;彼:那个。不是这一个,就是那一个。
- Tân Hoa Tự Điển 非不是;此这个;即便是;彼那个。不是这一个,就是那一个。
Eng
- CC-CEDICT either this or that|one or the other
- Cihui 非此即彼 ēicǐjíbǐ f.e. either or; one or the other