非步帶的 phi bộ đái đích Hán Việt: phi bộ đái đích Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 步 (bộ) + 帶 (đái) + 的 (đích)Hán Việtphi bộ đái đíchCấu tạo非 + 步 + 帶 + 的 · phi + bộ + đái + đích nghĩa thành phần: phi + bộ + đái + đích