非死即傷 phi tử tức thương Hán Việt: phi tử tức thương Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 死 (tử) + 即 (tức) + 傷 (thương)Hán Việtphi tử tức thươngCấu tạo非 + 死 + 即 + 傷 · phi + tử + tức + thương nghĩa thành phần: phi + tử + tức + thương Nghĩa EngCihui 非死即傷 ēisǐjíshāng f.e. either dead or wounded