非比尋常 phi bỉ tầm thường Hán Việt: phi bỉ tầm thường Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 比 (bỉ) + 尋 (tầm) + 常 (thường)Hán Việtphi bỉ tầm thườngCấu tạo非 + 比 + 尋 + 常 · phi + bỉ + tầm + thường nghĩa thành phần: phi + bỉ + tầm + thường Nghĩa EngCihui 非比尋常 ēibǐxúncháng f.e. unusual