非法佔有

phi pháp chiêm hữu

Hán Việt: phi pháp chiêm hữu

Tổng quan

(pháp lý) sự chiếm giữ (tài sản, đồ vật của người khác)

Cấu tạo: (phi) + (pháp) + (chiêm) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (pháp lý) sự chiếm giữ (tài sản, đồ vật của người khác)