非法侵入 phi pháp xâm nhập Hán Việt: phi pháp xâm nhập Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 法 (pháp) + 侵 (xâm) + 入 (nhập)Hán Việtphi pháp xâm nhậpCấu tạo非 + 法 + 侵 + 入 · phi + pháp + xâm + nhập nghĩa thành phần: phi + pháp + xâm + nhập