非法入境 fēi fǎ rù jìng · phi pháp nhập cảnh Hán Việt: phi pháp nhập cảnh · Pinyin: fēi fǎ rù jìng Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 法 (pháp) + 入 (nhập) + 境 (cảnh)Pinyinfēi fǎ rù jìngHán Việtphi pháp nhập cảnhCấu tạo非 + 法 + 入 + 境 · phi + pháp + nhập + cảnh nghĩa thành phần: phi + pháp + nhập + cảnh