非法勞工 fēi fǎ láo gōng · phi pháp lao công Hán Việt: phi pháp lao công · Pinyin: fēi fǎ láo gōng Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 法 (pháp) + 勞 (lao) + 工 (công)Pinyinfēi fǎ láo gōngHán Việtphi pháp lao côngCấu tạo非 + 法 + 勞 + 工 · phi + pháp + lao + công nghĩa thành phần: phi + pháp + lao + công