非法同居

fēi fǎ tóng jū phi pháp đồng cư

Hán Việt: phi pháp đồng cư · Pinyin: fēi fǎ tóng jū

Tổng quan

sự lấy vợ lẽ, sự lấy nàng hầu, sự ở với nhau mà không cưới xin chính thức, thân phận vợ lẽ, thân phận nàng hầu

Cấu tạo: (phi) + (pháp) + (đồng) + (cư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự lấy vợ lẽ, sự lấy nàng hầu, sự ở với nhau mà không cưới xin chính thức, thân phận vợ lẽ, thân phận nàng hầu