非法留置

phi pháp lưu trí

Hán Việt: phi pháp lưu trí

Tổng quan

sự cầm giữ (tài sản, đồ vật...), sự giam giữ, sự cầm tù, trát tống giam ((cũng) writ of detainer)

Cấu tạo: (phi) + (pháp) + (lưu) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự cầm giữ (tài sản, đồ vật...), sự giam giữ, sự cầm tù, trát tống giam ((cũng) writ of detainer)