非法盜用 fēi fǎ dào yòng · phi pháp đạo dụng Hán Việt: phi pháp đạo dụng · Pinyin: fēi fǎ dào yòng Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 法 (pháp) + 盜 (đạo) + 用 (dụng)Pinyinfēi fǎ dào yòngHán Việtphi pháp đạo dụngCấu tạo非 + 法 + 盜 + 用 · phi + pháp + đạo + dụng nghĩa thành phần: phi + pháp + đạo + dụng