非法監禁 phi pháp giam cấm Hán Việt: phi pháp giam cấm Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 法 (pháp) + 監 (giam) + 禁 (cấm)Hán Việtphi pháp giam cấmCấu tạo非 + 法 + 監 + 禁 · phi + pháp + giam + cấm nghĩa thành phần: phi + pháp + giam + cấm