非法翻印

phi pháp phiên ấn

Hán Việt: phi pháp phiên ấn

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (pháp) + (phiên) + (ấn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 非法翻印 ēifǎ fānyìn v.p. <print.> pirate