非法調查 phi pháp điều tra Hán Việt: phi pháp điều tra Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 法 (pháp) + 調 (điều) + 查 (tra)Hán Việtphi pháp điều traCấu tạo非 + 法 + 調 + 查 · phi + pháp + điều + tra nghĩa thành phần: phi + pháp + điều + tra