非法集會 fēi fǎ jí huì · phi pháp tập hội Hán Việt: phi pháp tập hội · Pinyin: fēi fǎ jí huì Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 法 (pháp) + 集 (tập) + 會 (hội)Pinyinfēi fǎ jí huìHán Việtphi pháp tập hộiCấu tạo非 + 法 + 集 + 會 · phi + pháp + tập + hội nghĩa thành phần: phi + pháp + tập + hội