非洲中部 zhōng bù fēi zhōu · phi châu trung bộ Hán Việt: phi châu trung bộ · Pinyin: zhōng bù fēi zhōu Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 洲 (châu) + 中 (trung) + 部 (bộ)Pinyinzhōng bù fēi zhōuHán Việtphi châu trung bộCấu tạo非 + 洲 + 中 + 部 · phi + châu + trung + bộ nghĩa thành phần: phi + châu + trung + bộ