非洲板塊 fēi zhōu bǎn kuài · phi châu bản khối Hán Việt: phi châu bản khối · Pinyin: fēi zhōu bǎn kuài Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 洲 (châu) + 板 (bản) + 塊 (khối)Pinyinfēi zhōu bǎn kuàiHán Việtphi châu bản khốiCấu tạo非 + 洲 + 板 + 塊 · phi + châu + bản + khối nghĩa thành phần: phi + châu + bản + khối