非洲民兵 phi châu dân binh Hán Việt: phi châu dân binh Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 洲 (châu) + 民 (dân) + 兵 (binh)Hán Việtphi châu dân binhCấu tạo非 + 洲 + 民 + 兵 · phi + châu + dân + binh nghĩa thành phần: phi + châu + dân + binh