非洲水牛 fēi zhōu shuǐ niú · phi châu thủy ngưu Hán Việt: phi châu thủy ngưu · Pinyin: fēi zhōu shuǐ niú Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 洲 (châu) + 水 (thủy) + 牛 (ngưu)Pinyinfēi zhōu shuǐ niúHán Việtphi châu thủy ngưuCấu tạo非 + 洲 + 水 + 牛 · phi + châu + thủy + ngưu nghĩa thành phần: phi + châu + thủy + ngưu