非洲肺魚科 fēi zhōu fèi yú kē · phi châu phế ngư khoa Hán Việt: phi châu phế ngư khoa · Pinyin: fēi zhōu fèi yú kē Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 洲 (châu) + 肺 (phế) + 魚 (ngư) + 科 (khoa)Pinyinfēi zhōu fèi yú kēHán Việtphi châu phế ngư khoaCấu tạo非 + 洲 + 肺 + 魚 + 科 · phi + châu + phế + ngư + khoa nghĩa thành phần: phi + châu + phế + ngư + khoa