非洲行程 fēi zhōu xíng chéng · phi châu hành trình Hán Việt: phi châu hành trình · Pinyin: fēi zhōu xíng chéng Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 洲 (châu) + 行 (hành) + 程 (trình)Pinyinfēi zhōu xíng chéngHán Việtphi châu hành trìnhCấu tạo非 + 洲 + 行 + 程 · phi + châu + hành + trình nghĩa thành phần: phi + châu + hành + trình