非海成的 phi hải thành đích Hán Việt: phi hải thành đích Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 海 (hải) + 成 (thành) + 的 (đích)Hán Việtphi hải thành đíchCấu tạo非 + 海 + 成 + 的 · phi + hải + thành + đích nghĩa thành phần: phi + hải + thành + đích