非澇即旱

phi lạo tức hạn

Hán Việt: phi lạo tức hạn

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (lạo) + (tức) + (hạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 非澇即旱 ēilàojíhàn f.e. suffer from either flood or drought