非物質化

phi vật chất hóa

Hán Việt: phi vật chất hóa

Tổng quan

làm cho mất tính vật chất; tinh thần hoá

Cấu tạo: (phi) + (vật) + (chất) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho mất tính vật chất; tinh thần hoá