非獨獸科 phi độc thú khoa Hán Việt: phi độc thú khoa Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 獨 (độc) + 獸 (thú) + 科 (khoa)Hán Việtphi độc thú khoaCấu tạo非 + 獨 + 獸 + 科 · phi + độc + thú + khoa nghĩa thành phần: phi + độc + thú + khoa