非球面光學 phi cầu diện quang học Hán Việt: phi cầu diện quang học Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 球 (cầu) + 面 (diện) + 光 (quang) + 學 (học)Hán Việtphi cầu diện quang họcCấu tạo非 + 球 + 面 + 光 + 學 · phi + cầu + diện + quang + học nghĩa thành phần: phi + cầu + diện + quang + học