非理想性 fēi lǐ xiǎng xìng · phi lí tưởng tính Hán Việt: phi lí tưởng tính · Pinyin: fēi lǐ xiǎng xìng Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 理 (lí) + 想 (tưởng) + 性 (tính)Pinyinfēi lǐ xiǎng xìngHán Việtphi lí tưởng tínhCấu tạo非 + 理 + 想 + 性 · phi + lí + tưởng + tính nghĩa thành phần: phi + lí + tưởng + tính