非生產性

phi sanh sản tính

Hán Việt: phi sanh sản tính

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (sanh) + (sản) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 非生產性 ēishēngchǎnxìng n. unproductiveness; nonproductivity