非生物學的 phi sanh vật học đích Hán Việt: phi sanh vật học đích Tổng quan phi sinh vật học Cấu tạo: 非 (phi) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 學 (học) + 的 (đích)Hán Việtphi sanh vật học đíchCấu tạo非 + 生 + 物 + 學 + 的 · phi + sanh + vật + học + đích nghĩa thành phần: phi + sanh + vật + học + đích Nghĩa ViệtCihui phi sinh vật học