非生物界 phi sanh vật giới Hán Việt: phi sanh vật giới Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 界 (giới)Hán Việtphi sanh vật giớiCấu tạo非 + 生 + 物 + 界 · phi + sanh + vật + giới nghĩa thành phần: phi + sanh + vật + giới Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不屬生物界、地質上,主要指礦物而言。EngCihui 非生物界 ēishēngwùjiè n. the mineral world