非盟國家 fēi méng guó jiā · phi minh quốc gia Hán Việt: phi minh quốc gia · Pinyin: fēi méng guó jiā Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 盟 (minh) + 國 (quốc) + 家 (gia)Pinyinfēi méng guó jiāHán Việtphi minh quốc giaCấu tạo非 + 盟 + 國 + 家 · phi + minh + quốc + gia nghĩa thành phần: phi + minh + quốc + gia