非碎屑的 phi toái tiết đích Hán Việt: phi toái tiết đích Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 碎 (toái) + 屑 (tiết) + 的 (đích)Hán Việtphi toái tiết đíchCấu tạo非 + 碎 + 屑 + 的 · phi + toái + tiết + đích nghĩa thành phần: phi + toái + tiết + đích