非禮勿動 phi lễ vật động Hán Việt: phi lễ vật động Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 禮 (lễ) + 勿 (vật) + 動 (động)Hán Việtphi lễ vật độngCấu tạo非 + 禮 + 勿 + 動 · phi + lễ + vật + động nghĩa thành phần: phi + lễ + vật + động Nghĩa EngCihui 非禮勿動 ēilǐwùdòng f.e. not do things contrary to the rites