非立憲的 phi lập hiến đích Hán Việt: phi lập hiến đích Tổng quan trái hiến pháp Cấu tạo: 非 (phi) + 立 (lập) + 憲 (hiến) + 的 (đích)Hán Việtphi lập hiến đíchCấu tạo非 + 立 + 憲 + 的 · phi + lập + hiến + đích nghĩa thành phần: phi + lập + hiến + đích Nghĩa ViệtCihui trái hiến pháp