非粘性的 phi niêm tính đích Hán Việt: phi niêm tính đích Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 粘 (niêm) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtphi niêm tính đíchCấu tạo非 + 粘 + 性 + 的 · phi + niêm + tính + đích nghĩa thành phần: phi + niêm + tính + đích