非納粹化 fēi nà cuì huà · phi nạp túy hóa Hán Việt: phi nạp túy hóa · Pinyin: fēi nà cuì huà Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 納 (nạp) + 粹 (túy) + 化 (hóa)Pinyinfēi nà cuì huàHán Việtphi nạp túy hóaCấu tạo非 + 納 + 粹 + 化 · phi + nạp + túy + hóa nghĩa thành phần: phi + nạp + túy + hóa