非結晶體 phi kết tinh thể Hán Việt: phi kết tinh thể Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 結 (kết) + 晶 (tinh) + 體 (thể)Hán Việtphi kết tinh thểCấu tạo非 + 結 + 晶 + 體 · phi + kết + tinh + thể nghĩa thành phần: phi + kết + tinh + thể Nghĩa EngCihui 非結晶體 ēijiéjīngtǐ n. <min.> amorphous body