非線性光學
phi tuyến tính quang học
Hán Việt: phi tuyến tính quang học · Pinyin: fēi xiàn xìng guāng xué
Tổng quan
quang học phi tuyến (vật lý)
Cấu tạo: 非 (phi) + 線 (tuyến) + 性 (tính) + 光 (quang) + 學 (học)
Nghĩa
Việt
- Cihui quang học phi tuyến (vật lý)
Eng
- CC-CEDICT nonlinear optics (physics)
- Cihui nonlinear optics (physics)