非純種的 phi thuần chủng đích Hán Việt: phi thuần chủng đích Tổng quan không phải thật nòi (ngựa) Cấu tạo: 非 (phi) + 純 (thuần) + 種 (chủng) + 的 (đích)Hán Việtphi thuần chủng đíchCấu tạo非 + 純 + 種 + 的 · phi + thuần + chủng + đích nghĩa thành phần: phi + thuần + chủng + đích Nghĩa ViệtCihui không phải thật nòi (ngựa)