非線性的 phi tuyến tính đích Hán Việt: phi tuyến tính đích Tổng quan phi tuyến Cấu tạo: 非 (phi) + 線 (tuyến) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtphi tuyến tính đíchCấu tạo非 + 線 + 性 + 的 · phi + tuyến + tính + đích nghĩa thành phần: phi + tuyến + tính + đích Nghĩa ViệtCihui phi tuyến