非織造布 fēi zhī zào bù · phi chức tạo bố Hán Việt: phi chức tạo bố · Pinyin: fēi zhī zào bù Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 織 (chức) + 造 (tạo) + 布 (bố)Pinyinfēi zhī zào bùHán Việtphi chức tạo bốCấu tạo非 + 織 + 造 + 布 · phi + chức + tạo + bố nghĩa thành phần: phi + chức + tạo + bố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无纺布。