非絕熱的 phi tuyệt nhiệt đích Hán Việt: phi tuyệt nhiệt đích Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 絕 (tuyệt) + 熱 (nhiệt) + 的 (đích)Hán Việtphi tuyệt nhiệt đíchCấu tạo非 + 絕 + 熱 + 的 · phi + tuyệt + nhiệt + đích nghĩa thành phần: phi + tuyệt + nhiệt + đích