非羈押性

fēi jī yā xìng phi ki áp tính

Hán Việt: phi ki áp tính · Pinyin: fēi jī yā xìng

Tổng quan

không giam giữ (bản án)

Cấu tạo: (phi) + (ki) + (áp) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không giam giữ (bản án)

Eng

  • CC-CEDICT noncustodial (sentence)
  • Cihui noncustodial (sentence)