非美元區 phi mĩ nguyên khu Hán Việt: phi mĩ nguyên khu Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 美 (mĩ) + 元 (nguyên) + 區 (khu)Hán Việtphi mĩ nguyên khuCấu tạo非 + 美 + 元 + 區 · phi + mĩ + nguyên + khu nghĩa thành phần: phi + mĩ + nguyên + khu