非耐久品 phi nại cửu phẩm Hán Việt: phi nại cửu phẩm Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 耐 (nại) + 久 (cửu) + 品 (phẩm)Hán Việtphi nại cửu phẩmCấu tạo非 + 耐 + 久 + 品 · phi + nại + cửu + phẩm nghĩa thành phần: phi + nại + cửu + phẩm